Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "hoạt động thể chất" (1)

hoạt động thể chất
Tiếng Anh Cụm từphysical activity
Từ vựng của tôi
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
Parents should encourage children to participate in physical activities.

swap_horiz Từ liên quan "hoạt động thể chất" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "hoạt động thể chất" (1)

Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
Parents should encourage children to participate in physical activities.